kesterite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A sulfide mineral with formula Cu₂(Zn,Fe)SnS₄.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kesteriteDạng gốc (base form)
- kesteritesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa