Dịch

kesterite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A sulfide mineral with formula Cu₂(Zn,Fe)SnS₄.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kesteriteDạng gốc (base form)
  2. kesteritesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc kesterite

AI