Dịch

chrism

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪz(ə)m/nguồnUS/ˈkɹɪz(ə)m/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dầu thánh (để làm phép)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of oil and balm, consecrated for use as an anointing fluid in certain Christian ceremonies, especially confirmation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chrismDạng gốc (base form)
  2. chrismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrisme
  2. từ tiếng Anh cổcrisma
  3. từ tiếng Latinh trung đạicrisma

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ ,’ , ‘ .’
  • , , , sauce-bottles.

AI