Nghĩa chính
- Dầu thánh (để làm phép)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of oil and balm, consecrated for use as an anointing fluid in certain Christian ceremonies, especially confirmation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chrismDạng gốc (base form)
- chrismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrisme
- từ tiếng Anh cổcrisma
- từ tiếng Latinh trung đạicrisma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc chrismVí dụ
- ‘ ,’ , ‘ .’
- , , , sauce-bottles.