Dịch

crisma

C2danh từ (noun)
/ˈkɾisma/

Nghĩa chính

  1. Lễ cầu hồndanh từchrism
  2. Noggin, khối, đai ốc (đầu)danh từnoggin, block, nut (head)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crismaDạng gốc (base form)
  2. crismasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .

AI