crisma
C2danh từ (noun)
/ˈkɾisma/
Nghĩa chính
- Lễ cầu hồndanh từchrism
- Noggin, khối, đai ốc (đầu)danh từnoggin, block, nut (head)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crismaDạng gốc (base form)
- crismasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc crismaVí dụ
- . , .