Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crismal
tính từ
(adjective)
/kɾisˈmal/
Nghĩa chính
1
Lễ giáng sinh
tính từ
chrismal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crismal
Dạng gốc
(base form)
crismal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chrismal
Liên quan đến chrism
Ví dụ
Ese
fue
el
centro
del
mensaje
que
el
cardenal
Daniel
Sturla
,
arzobispo
de
Montevideo
,
envió
el
jueves
durante
la
misa
crismal
.
AI
1
Lễ giáng sinh
1
Lễ giáng sinh
1
Lễ giáng sinh