Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chrism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of chrism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chrism
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
μῠ́ρον
AI
1
Đồng nghĩa với chrism
1
Đồng nghĩa với chrism
1
Đồng nghĩa với chrism