Dịch

muron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chrismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of chrism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổμῠ́ρον

AI