Nghĩa chính
- Ca sĩ trong dàn hợp xướng; đặc biệt là một đứa trẻ trong ca đoàn nhà thờ hoặc thánh đườngdanh từA singer in a choir; especially a child in a church or cathedral choir.
- Người chỉ huy hoặc người lãnh đạo một nhóm hợp xướngdanh từA director or leader of a choral group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choristerDạng gốc (base form)
- choristersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- congregation's , .
- , " " 27.
Họ từ (word family)
cùng gốc choristerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha