Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/koˈɾista/
Nghĩa chính
1
Người hát hợp xướng
danh từ
chorister
2
Cô gái trong dàn đồng ca
danh từ
girl in a chorus line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corista
Dạng gốc
(base form)
corista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chorister
Ca sĩ trong dàn hợp xướng; đặc biệt là một đứa trẻ trong ca đoàn nhà thờ hoặc thánh đường
AI
1
Người hát hợp xướng
2
Cô gái trong dàn đồng ca
1
Người hát hợp xướng
2
Cô gái trong dàn đồng ca
1
Người hát hợp xướng
2
Cô gái trong dàn đồng ca