Dịch

corista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/koˈɾista/

Nghĩa chính

  1. Người hát hợp xướngdanh từchorister
  2. Cô gái trong dàn đồng cadanh từgirl in a chorus line

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coristaDạng gốc (base form)
  2. coristasSố nhiều (plural)

AI