Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chockling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời mắng mỏ hoặc la mắng
danh từ
A hectoring or scolding
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lecture
sermon
scolding
berating
chiding
jawing
Xem thêm 9
Nguồn gốc
(etymology)
chock
“choke”
+
-le
+
-ing
AI
1
Lời mắng mỏ hoặc la mắng
1
Lời mắng mỏ hoặc la mắng
1
Lời mắng mỏ hoặc la mắng