Dịch

choc

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sôcôladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of chocolate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocDạng gốc (base form)
  2. chocsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

choc chipdanh từHợp chất sô cô la chip được cắt bớt
choc icedanh từKhối kem vani có phủ sô cô la (hoặc giống sô cô la)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ; Kem sôcôla chip bạc hà là món ưa thích của tôi.
  • .Một hộp sôcôla

AI