Nghĩa chính
- Khoáng chất màu xanh đậm giống như ngoằn ngoèo, là hỗn hợp silicat của magie, sắt và nhômdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark green mineral resembling serpentine, being a mixed silicate of magnesium, iron and aluminium.
- Bất kỳ muối của axit chlorousdanh từđếm được (countable)Any salt of chlorous acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chloriteDạng gốc (base form)
- chloritesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydrogen chloritedanh từ | danh từ | Axit clorơ |
| magnesium chlorite | Chưa có nghĩa | |
| sodium chlorite | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , ‘’ , .
Họ từ (word family)
cùng gốc chlorite- manganchloriteHợp chất của mangan và clodanh từ
- hypochloriteHipocloritdanh từ
- chloritoidLà hỗn hợp khoáng chất silicat sắt, magie và mangan có nguồn gốc biến chất, có công thức hóa học (Fe²⁺,Mg,Mn)₂Al₄Si₂O₁₀(OH)₄danh từ
- chloritizationSự chuyển đổi biến chất của khoáng chất pyroxene hoặc amphibole thành các thành viên của nhóm cloritdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχλωρῖτιςkhlōrîtis