Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrogen chlorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit clorơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
chlorous acid
AI
1
Axit clorơ
1
Axit clorơ
1
Axit clorơ