hypochlorite
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hipocloritdanh từany salt of hypochlorous acid; used as a household bleach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypochloriteDạng gốc (base form)
- hypochloritesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sodium hypochloritedanh từ | danh từ | Muối natri không ổn định của axit hypochlorous, NaOCl, được sử dụng làm chất tẩy trắng và thuốc diệt nấm |
| calcium hypochloritedanh từ | danh từ | Hợp chất vô cơ có công thức hóa học Ca(ClO)₂, dùng trong xử lý nước |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)