Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcium hypochlorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
The inorganic compound with chemical formula Ca(ClO)₂, used in water treatment.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The inorganic compound with chemical formula Ca(ClO)₂
1
The inorganic compound with chemical formula Ca(ClO)₂
1
The inorganic compound with chemical formula Ca(ClO)₂