Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manganchlorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất của mangan và clo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A compound of manganese and chlorine.
Nguồn gốc
(etymology)
mangan-
+
chlorite
AI
1
Hợp chất của mangan và clo
1
Hợp chất của mangan và clo
1
Hợp chất của mangan và clo