chirping
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng hót, tiếng ríu rítdanh từThe act, or an instance of, chirping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chirpingDạng gốc (base form)
- chirpingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chirping cupdanh từ | danh từ | Thức uống có cồn được dùng để vui chơi |
| chirping chipsdanh từ | danh từ | Số chip mà người chơi giành được sẽ khiến người chơi nói nhiều hơn trên bàn |
| spotted chirping frogdanh từ | danh từ | Loài ếch nhỏ thuộc loài Eleutherodactylus guttilatus |
Họ từ (word family)
cùng gốc chirpingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , [.]Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc biệt của chim dẽ giun, giống tiếng ếch kêu lặp đi lặp lại, tiếp theo là tiếng rít sắc, hơi giống tiếng hót ồn ào của chim chìa vôi.
- .Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót.
- .Con chim của tôi đang hót.