Dịch

piada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpjada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ríu rít (hành động ríu rít)danh từchirping (action of chirping)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piadaDạng gốc (base form)
  2. piadasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một biểu thức hoặc cụm từ
  1. Một biểu thức hoặc cụm từ, đặc điểm của một người cụ thể, được lặp lại bởi người khácan expression or phrase, characteristic of a particular person, that is repeated by another

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI