piada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpjada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ríu rít (hành động ríu rít)danh từchirping (action of chirping)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piadaDạng gốc (base form)
- piadasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một biểu thức hoặc cụm từ
- Một biểu thức hoặc cụm từ, đặc điểm của một người cụ thể, được lặp lại bởi người khácan expression or phrase, characteristic of a particular person, that is repeated by another
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .