chirping chips
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Số chip mà người chơi giành được sẽ khiến người chơi nói nhiều hơn trên bàndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Chips that a player has won that make him or her more talkative at the table.
Ví dụ
- , . , . , , .