Dịch

chirping chips

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số chip mà người chơi giành được sẽ khiến người chơi nói nhiều hơn trên bàndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Chips that a player has won that make him or her more talkative at the table.

Ví dụ

  • , . , . , , .

AI