Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piador
tính từ
(adjective)
/pjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Ríu rít, nhìn trộm, kêu bíp
tính từ
chirping, peeping, cheeping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piador
Dạng gốc
(base form)
piador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
piador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
piador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chirping
Tiếng hót, tiếng ríu rít
AI
1
Ríu rít
1
Ríu rít
1
Ríu rít