Dịch

chiropractic

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A system of health care involving manipulation of the spinal column and other body structures, for the purpose of alleviating neuromusculoskeletal dysfunction.
  2. Thuộc nắn khớp xươngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to chiropractics.

Nguồn gốc (etymology)

chiro-“hand”practic

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχείρkheír“hand”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , ' , , , , .Giám đốc NCCAM, Tiến sĩ Josephine Briggs, cho biết cuộc khảo sát mới cung cấp nguồn thông tin hiện đại, toàn diện và đáng tin cậy nhất về việc người Mỹ sử dụng các phương pháp chữa bệnh phi truyền thống như thảo dược, châm cứu, yoga, thiền, mát-xa và nắn chỉnh cột sống hoặc xương khớp.
  • , .Nắn chỉnh cột sống là kỹ thuật mát-xa đưa đốt sống về đúng vị trí, nhưng nó không phải là một phần của y học chính thống.
  • .Spa có các dịch vụ trị liệu nắn khớp xương.

AI