Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiropath
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ chỉnh hình
danh từ
A chiropractor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chiropath
Dạng gốc
(base form)
chiropath
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
callista
Bác sĩ chỉnh hình
ortopédico
Bác sĩ chỉnh hình
AI
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình