Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
callista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kaˈʝista/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ chỉnh hình
danh từ
chiropodist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
callista
Dạng gốc
(base form)
callista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chiropodist
Người chuyên chữa bệnh chân ((cũng) pedicure)
AI
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình