chiropodist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chuyên chữa bệnh chân ((cũng) pedicure)danh từA practitioner of chiropody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiropodistDạng gốc (base form)
- chiropodistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người chuyên chữa bệnh chân ((cũng) pedicure)
Họ từ (word family)
cùng gốc chiropodistVí dụ
- , , .