Dịch

chiropodist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chuyên chữa bệnh chân ((cũng) pedicure)danh từA practitioner of chiropody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiropodistDạng gốc (base form)
  2. chiropodistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người chuyên chữa bệnh chân ((cũng) pedicure)

Ví dụ

  • , , .

AI