Dịch

chiropractics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành của một bác sĩ chỉnh hình; nắn khớp xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of a chiropractor; chiropractic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχείρkheír“hand”

AI