Dịch

chingadera

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật linh tinh mà người ta không biết hoặc quên tên riêng của nó; doohickey, thiết bị kỳ lạ, thingamabob hoặc vật dụngdanh từA miscellaneous object for which one does not know, or has forgotten, its proper name; a doohickey, contraption, thingamabob, or widget.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingaderaDạng gốc (base form)
  2. chingaderasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , ?”
  • “ . […]”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhachingadera

AI