Dịch

chinstrap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải da hoặc vật liệu dùng để buộc mũ hoặc mũ bảo hiểm dưới cằmdanh từA strip of leather or material used to fasten a hat or helmet under the chin.
  2. Dạng râu chạy dọc theo quai hàm nhưng không che hết phần còn lại của cằmdanh từA form of beard that follows the jawline but does not cover the rest of the chin.
  3. Dải màu bên dưới miệng chim, giống như dây đeo cằm của mũ bảo hiểmdanh từA band of colour below a bird's mouth, resembling the chinstrap of a helmet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinstrapDạng gốc (base form)
  2. chinstrapsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chinstrap penguindanh từLoài chim cánh cụt, Pygoscelis antarcticus, có dải màu đen đặc biệt dưới đầu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chinstrap

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , , , , , , .
  • , .
  • , .

AI