Dịch

barbijo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾˈbixo/

Nghĩa chính

  1. Dây đeo cằm (dải da hoặc vật liệu dùng để buộc mũ hoặc mũ bảo hiểm dưới cằm)danh từchinstrap (a strip of leather or material used to fasten a hat or helmet under the chin)
  2. Khẩu trang, khẩu trang phẫu thuậtdanh từface mask, surgical mask

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbijoDạng gốc (base form)
  2. barbijosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pingüino barbijoChim cánh cụt quai hàm

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI