barbijo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾˈbixo/
Nghĩa chính
- Dây đeo cằm (dải da hoặc vật liệu dùng để buộc mũ hoặc mũ bảo hiểm dưới cằm)danh từchinstrap (a strip of leather or material used to fasten a hat or helmet under the chin)
- Khẩu trang, khẩu trang phẫu thuậtdanh từface mask, surgical mask
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbijoDạng gốc (base form)
- barbijosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pingüino barbijo | Chim cánh cụt quai hàm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .