Dịch

chimer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc chuông kêu vangdanh từA bell that chimes.
  2. Người rung chuôngdanh từA person who rings chimes on bells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimerDạng gốc (base form)
  2. chimersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ;
  • . . , , “ ,” , 30 .

AI