chimer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc chuông kêu vangdanh từA bell that chimes.
- Người rung chuôngdanh từA person who rings chimes on bells.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chimerDạng gốc (base form)
- chimersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ;
- . . , , “ ,” , 30 .