Dịch

chimere

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo choàng (của giám mục Anh)danh từThe upper robe worn by some bishops of the Anglican communion, usually without sleeves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimereDạng gốc (base form)
  2. chimeresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Pháp trung đạichimarre
  2. từ tiếng Tây Ban Nhazamarra

Cùng gốc (doublet)simarsablezimarra

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạichimere

AI