Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zimarra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chiếc áo cà sa có kèm theo một chiếc áo choàng nhỏ
danh từ
a cassock with a small cape attached
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zimarra
Dạng gốc
(base form)
zimarra
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
zimarra
Cùng gốc
(doublet)
simar
AI
1
Một chiếc áo cà sa có kèm theo một chiếc áo choàng nhỏ
1
Một chiếc áo cà sa có kèm theo một chiếc áo choàng nhỏ
1
Một chiếc áo cà sa có kèm theo một chiếc áo choàng nhỏ