Dịch

zimarra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chiếc áo cà sa có kèm theo một chiếc áo choàng nhỏdanh từa cassock with a small cape attached

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zimarraDạng gốc (base form)
  2. zimarrasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýzimarra

Cùng gốc (doublet)simar

AI