childspeak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách nói trẻ thơ hoặc vị thành niên được trẻ em sử dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The infantile or juvenile speech style used by children.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)