Dịch

childspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách nói trẻ thơ hoặc vị thành niên được trẻ em sử dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The infantile or juvenile speech style used by children.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI