Dịch

childishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của tính trẻ condanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being childish.
  2. Hành vi trẻ condanh từđếm được (countable)Childish behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. childishnessDạng gốc (base form)
  2. childishnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichildishnes

Họ từ (word family)

cùng gốc childishness

AI