Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ tiếng phổ thông; dạng biến thể Jiangdanh từ riêngA surname from Mandarin; variant form Jiang.
- Biến thể của Jiangdanh từ riêngAlternative form of Jiang (county in Yuncheng, Shanxi, China).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChiangDạng gốc (base form)
- ChiangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chiang Maidanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Thái Lan |
| Ch'ang Chiangdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Yangtze |
| unleash Chiangđộng từ | động từ | Giải phóng sức mạnh mạnh mẽ và tấn công dữ dội |
| Chiang Raidanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Thái Lan |
| Chiang-hoadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Changhua |
| mee chiang kuehdanh từ | danh từ | Loại bánh dày, ngọt, thường có nhân đậu phộng, dừa hoặc đậu đỏ |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Một họ từ tiếng phổ thông
- Một họ từ tiếng phổ thông; dạng biến thể JiangA surname from Mandarin; variant form Jiang.
- Một họ từ tiếng phổ thông; dạng biến thể JiangA surname from Mandarin; variant form Jiang.
Họ từ (word family)
cùng gốc ChiangVí dụ
- . 120,000 .