Dịch

Chiang Mai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tỉnh của Thái Landanh từ riêngA province of Thailand.
  2. Thủ phủ của tỉnh Chiang Mai, Thái Landanh từ riêngThe capital city of Chiang Mai Province, Thailand.
  3. Đồng nghĩa với Lanna: một vương quốc cũdanh từ riêngSynonym of Lanna, a former kingdom.
  4. Đồng nghĩa với Rattanatingsa: một vương quốc cũdanh từ riêngSynonym of Rattanatingsa, a former kingdom.

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Chimay: một hồ nước hoặc đầm lầy tưởng tượng từ lâu được cho là tồn tại gần Chiang Mai
  1. Synonym of Chimay, an imaginary lake or marsh long thought to exist near Chiang Mai.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiเชียงใหม่Chiiang Mai

AI