Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tỉnh của Thái Landanh từ riêngA province of Thailand.
- Thủ phủ của tỉnh Chiang Mai, Thái Landanh từ riêngThe capital city of Chiang Mai Province, Thailand.
- Đồng nghĩa với Lanna: một vương quốc cũdanh từ riêngSynonym of Lanna, a former kingdom.
- Đồng nghĩa với Rattanatingsa: một vương quốc cũdanh từ riêngSynonym of Rattanatingsa, a former kingdom.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Chimay: một hồ nước hoặc đầm lầy tưởng tượng từ lâu được cho là tồn tại gần Chiang Mai
- Synonym of Chimay, an imaginary lake or marsh long thought to exist near Chiang Mai.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tháiเชียงใหม่Chiiang Mai