Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chiangism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết lý của chính trị gia Trung Quốc Tưởng Giới Thạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The philosophy of Chinese politician Chiang Kai-shek.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Chiangist
Nguồn gốc
(etymology)
Chiang
+
-ism
AI
1
Triết lý của chính trị gia Trung Quốc Tưởng Giới Thạch
1
Triết lý của chính trị gia Trung Quốc Tưởng Giới Thạch
1
Triết lý của chính trị gia Trung Quốc Tưởng Giới Thạch