Dịch

chessic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cờ vuatính từPertaining to chess.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , / ; , / , ...

AI