Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chessically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách cờ vua; liên quan đến cờ vua
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a chessic way; pertaining to chess.
Nguồn gốc
(etymology)
chessic
+
-ally
Ví dụ
He
was
a
lovely
man
—
literary
,
compassionate
,
funny
—
as
human
beings
we
connected
but
chessically
we
didn't
gel
.
AI
1
Một cách cờ vua
1
Một cách cờ vua
1
Một cách cờ vua