Dịch

chessically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách cờ vua; liên quan đến cờ vuatrạng từkhông so sánh (not comparable)In a chessic way; pertaining to chess.

Nguồn gốc (etymology)

chessic-ally

Ví dụ

  • — , , — .

AI