Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scacchic
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
s
k
æ
k
ɪ
k
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cờ vua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to chess
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chess
chessic
Ví dụ
The
second
theme
to
feed
in
from
Bloodline
is
that
of
playing
games
.
This
is
certainly
true
of
the
scacchic
opening
,
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ý
scacco
từ Old Catalan and Provençal
escac
“chess piece”
từ tiếng Ba Tư
شاه
šâh
“king, shah; (chess) king”
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Liên quan đến cờ vua
1
Liên quan đến cờ vua
1
Liên quan đến cờ vua