Dịch

scacchic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cờ vuatính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to chess

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýscacco
  2. từ Old Catalan and Provençalescac“chess piece”
  3. từ tiếng Ba Tưشاهšâh“king, shah; (chess) king”

AI