cher
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng khác của 'cherdanh từAlternative spelling of 'cher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cherDạng gốc (base form)
- chersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'cherdanh từ | danh từ | Giáo viên (người dạy ở trường) |
| Cher effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệu ứng giọng hát được tạo ra khi toàn bộ giọng hát của bài hát được xử lý mạnh mẽ thông qua hệ thống tự động điều chỉnh để loại bỏ phần chuyển giọng tự nhiên |
| Loir-et-Cherdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Centre-Val de Loire, Pháp. Thủ đô: Blois |
| Selles-sur-Cherdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Xã và thị trấn ở tỉnh Loir-et-Cher, Centre-Val de Loire, Pháp |
Họ từ (word family)
cùng gốc cherVí dụ
- guerre .Cher Ami được trao Huân chương Chiến công Pháp vì đã chuyển nhiều thông điệp quan trọng trong chiến tranh.
- Oscar-winning singer-actor newly-found 35- Kaavan, .Nữ ca sĩ kiêm diễn viên người Mỹ đoạt giải Oscar Cher bất ngờ đến thăm Pakistan vào thứ Sáu để đánh dấu sự tự do mới tìm thấy của chú voi 35 tuổi tên là Kaavan, con vật mà cô từng vận động đưa ra khỏi cảnh nuôi nhốt.