Dịch

chequer

danh từ (noun)
US/ˈt͡ʃɛkɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cờ đam, hình vẽ kẻ ô vuôngdanh từThe edible fruit of the wild service tree, Sorbus torminalis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chequerDạng gốc (base form)
  2. chequersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chequer treedanh từLoại cây có quả ăn được, Sorbus torminalis, có nguồn gốc từ Trung và Nam Âu và các khu vực lân cận ở Châu Á và Châu Phi
chequer-bratdanh từLoại yếm yếm có thanh ngang
chequered flagdanh từLá cờ ca rô đen trắng biểu thị sự kết thúc của một cuộc đua
chequered skipperdanh từLoài bướm ca rô màu nâu và cam, Carterocephalus palaemon, thuộc họ Hesperiidae
green-white-chequerChưa có nghĩa

AI