Dịch

chequerwise

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xếp thành hàng so le, giống như các ô vuông của bàn cờtính từkhông so sánh (not comparable)Arranged in staggered rows, like the squares of a chequerboard.

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Xếp thành hàng so le
  1. không so sánh (not comparable)Xếp thành hàng so le, giống như các ô vuông của bàn cờArranged in staggered rows, like the squares of a chequerboard.

Nguồn gốc (etymology)

AI