Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chequeredness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được kiểm tra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being chequered.
Nguồn gốc
(etymology)
chequered
+
-ness
AI
1
Tình trạng được kiểm tra
1
Tình trạng được kiểm tra
1
Tình trạng được kiểm tra