Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Người làm hoặc bán pho mátdanh từSomeone who makes or sells cheese.
- Ai đó thêm phô mai vào bánh pizza trong dây chuyền lắp rápdanh từSomeone who adds cheese to a pizza in an assembly line.
- Nụ cười vui vẻ rộng rãidanh từA broad gleeful grin.
- Lời chào vui vẻdanh từA jovial greeting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheeserDạng gốc (base form)
- cheesersSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Cấp cao hoặc một ông già
- A senior or geezer.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cheeserVí dụ
- , ' , ' .
- .
- , .