Dịch

cheeser

danh từ (noun)
UK/ˈt͡ʃiːzə/US/ˈt͡ʃizɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Người làm hoặc bán pho mátdanh từSomeone who makes or sells cheese.
  2. Ai đó thêm phô mai vào bánh pizza trong dây chuyền lắp rápdanh từSomeone who adds cheese to a pizza in an assembly line.
  3. Nụ cười vui vẻ rộng rãidanh từA broad gleeful grin.
  4. Lời chào vui vẻdanh từA jovial greeting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheeserDạng gốc (base form)
  2. cheesersSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Cấp cao hoặc một ông già
  1. A senior or geezer.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

cheese-er

  1. từ tiếng Anh trung đạicheser

Ví dụ

  • , ' , ' .
  • .
  • , .

AI