cheapo
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Không tốn kém và chất lượng kémtính từInexpensive and of poor quality.
- Người keo kiệt, keo kiệtdanh từA person who is stingy, a miser.
- Một cái gì đó được sản xuất và bán với giá thấpdanh từSomething produced and sold for low cost.
- Cái bẫy nguyên thủy, thường được đặt với hy vọng giành được chiến thắng hoặc hòa từ thế thuadanh từA primitive trap, often set in the hope of swindling a win or draw from a losing position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheapoDạng gốc (base form)
- cheaposSố nhiều (plural)
- more cheapoSo sánh hơn (comparative)
- most cheapoSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el cheapodanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Rẻ; không tốn kém; có chất lượng thấp |
Ví dụ
- .
- half's ( ) mid-price Kumhos . .