Dịch

chasey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ (trò chơi dành cho trẻ em)danh từkhông đếm được (uncountable)tag (the children's game).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

kiss chaseydanh từĐồng nghĩa với kiss chase

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI