Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
chasey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẻ (trò chơi dành cho trẻ em)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
tag (the children's game).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
it
tag
tiggy
chasings
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
kiss chasey
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với kiss chase
Nguồn gốc
(etymology)
chase
+
-y
Ví dụ
At
recess
we
would
play
chasey
or
kick
a
ball
.
Timothy
and
Natalie
ran
back
to
their
Mom
asking
her
and
Aden
to
come
and
play
chasey
with
them
.
AI
1
Thẻ (trò chơi dành cho trẻ em)
1
Thẻ (trò chơi dành cho trẻ em)
1
Thẻ (trò chơi dành cho trẻ em)