Dịch

chasery

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trang trí đuổi, chạm khắc hoặc dập nổidanh từkhông đếm được (uncountable)Chasing, engraved or embossed decoration.
  2. Lò sưởi hoặc lò nung nơi gang được nung nóng và đuổi theodanh từđếm được (countable)A hearth or furnace where cast iron is heated and chased.
  3. Đặc điểm của một kẻ săn đuổi (một người tôn sùng tình dục người chuyển giới)tính từCharacteristic of a chaser (a person who sexually fetishizes trans people).

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

chase-ery

tính từ

chaser-y

AI