Dịch

charterhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn)danh từA Carthusian monastery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charterhouseDạng gốc (base form)
  2. charterhousesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hinton Charterhousedanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở khu vực hội đồng Bath và Đông Bắc Somerset, Somerset, Anh (OS lưới ref ST7758)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

charterhouse

  1. mượn từ tiếng Phápchartreuse

Cùng gốc (doublet)chartreuse

AI