Dịch

cartuja

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈtuxa/

Nghĩa chính

  1. Nhà điều lệ (tu viện Carthusian)danh từcharterhouse (Carthusian monastery)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartujaDạng gốc (base form)
  2. cartujasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cartuja

AI