Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartuja
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈtuxa/
Nghĩa chính
1
Nhà điều lệ (tu viện Carthusian)
danh từ
charterhouse (Carthusian monastery)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cartuja
Dạng gốc
(base form)
cartuja
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cartuja
cartuja
no
Nhiệt tình
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
charterhouse
Nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn)
AI
1
Nhà điều lệ (tu viện Carthusian)
1
Nhà điều lệ (tu viện Carthusian)
1
Nhà điều lệ (tu viện Carthusian)