Dịch

chapstick

danh từ (noun)
US/ˈt͡ʃæpˌstɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lip balmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lip balm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapstickDạng gốc (base form)
  2. chapsticksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chapstick lesbiandanh từNgười đồng tính nữ thể hiện một số đặc điểm của đồ tể (tóc ngắn, quần áo nam, v.v.) mà không hoàn toàn phù hợp với khuôn mẫu nam tính của đồ tể

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / / /
  • , .

AI