Nghĩa chính
- Người đồng tính nữ thể hiện một số đặc điểm của đồ tể (tóc ngắn, quần áo nam, v.v.) mà không hoàn toàn phù hợp với khuôn mẫu nam tính của đồ tểdanh từA lesbian who exhibits some butch traits (short hair, men's clothing, etc.) without wholly fitting the masculine butch stereotype.
- Người đồng tính nữ thích thể thao hoặc có niềm yêu thích thể thaodanh từA lesbian who is athletic or has a keen interest in sports.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chapstick lesbianDạng gốc (base form)
- chapstick lesbiansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)