Nghĩa chính
- Cha tuyên úydanh từA member of a religious body who is (often, although not always, of the clergy) officially assigned to provide pastoral care at an institution, group, private chapel, etc.
- Tuyên úy thế tục, người hỗ trợ tinh thầndanh từA person without religious affiliation who carries out similar duties in a secular context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaplainDạng gốc (base form)
- chaplainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| army chaplain | Tuyên úy lục quân | |
| hospital chaplain | Tuyên úy bệnh viện | |
| military chaplain | Tuyên úy quân đội | |
| prison chaplain | Tuyên úy nhà tù | |
| school chaplain | Tuyên úy trường học | |
| college chaplain | Chưa có nghĩa | |
| lay chaplain | Chưa có nghĩa | |
| naval chaplain | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Mission's '' , .Các tuyên úy khu vực của Hội Truyền giáo Đường sắt đóng vai trò là người bạn công tâm đối với bất kỳ ai làm việc trong ngành đường sắt, bất kể tín ngưỡng của họ.
- .Anh ấy đã trở thành một tuyên úy Hồi giáo.
- .Anh ấy là một tuyên úy Hồi giáo trong Quân đội Hoa Kỳ.
Họ từ (word family)
cùng gốc chaplainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichapeleyn
- từ tiếng Pháp cổchapelain
- từ tiếng Latinh muộncappellānus
Cùng gốc (doublet)capelin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha